Hướng dẫn điền mẫu đơn xin visa Úc

Mẫu đơn xin visa Úc hiện tại là mẫu đơn dễ gây nhầm lẫn nhất đối với khách hàng đang xin visa Úc. Lời khuyên dành cho bạn là điền theo thứ tự từ đầu để tránh bị bỏ sót và thông tin được xuyên suốt.

Bài viết dưới đây của INFO TRAVEL sẽ giúp các bạn có thể tham khảo để tránh sự nhầm lẫn giữa các thông tin khi điền vào đơn xin visa.

Phần A: Thông tin cá nhân chi tiết

1. Indicate if you are applying outside Australia or in Australia: Cho biết bạn đang nộp đơn từ ngoài nước Úc hay trong nước Úc.

Outside Australia: Từ ngoài nước Úc

In Australia: Đang ở Úc (gia hạn visa)

Applicants outside Australia: Nếu tích chọn ô nộp hồ sơ từ ngoài nước Úc thì trả lời từ câu 2-4

2. When do you wish to visit Australia? Thời gian bạn dự định đến Úc?

Date from day/month/year to day/month/year

3. How long do you wish to stay in Australia? Dự định ở Úc trong bao lâu?

Up to 3 months: dưới 3 tháng

Up to 6 months: dưới 6 tháng

Up to 12 months: dưới 12 tháng

4. Do you intend to enter Australia on more than one occasion? Bạn có ý định nhập cảnh Úc nhiều hơn 1 lần không?

No: Không. Trả lời tiếp câu 7

Yes: Có. Nếu chọn thì ghi chi tiết những lần nhập cảnh sau này vào ô bên dưới.

Applicants in Australia: Trường hợp đang nộp hồ sơ xin gia hạn visa tại Úc, trả lời câu 5-6

5. Specify the date you wish to extend your stay to: Ghi chi tiết thời gian mà bạn muốn gia hạn visa

6. Provide detailed reasons for requesting this further stay: Đưa ra nguyên nhân cho việc yêu cầu gia hạn visa

7. Give the following details exactly as they appear in your passport: Cung cấp các thông tin sau chính xác như trong hộ chiếu

Make sure your passport is valid for the period of stay you are applying for: Đảm bảo rằng hộ chiếu của bạn còn thời hạn đến ngày rời khỏi Úc

7.1 Family name: Họ

7.2 Given names: Tên

7.3 Sex: Giới tính. Male: Nam. Female: Nữ

7.4 Date of birth: Ngày sinh (ngày/tháng/năm)

7.5 Passport number: Số hộ chiếu

7.6 Country of passport: Quốc gia cấp hộ chiếu

7.7 Nationality of passport holder: Quốc tịch của bạn

7.8 Date of issue: Ngày cấp hộ chiếu (ngày/tháng/năm)

7.9 Date of expiry: Ngày hết hạn hộ chiếu (ngày/tháng/năm)

7.10 Place of issue/ issuing authority: Nơi cấp hộ chiếu. Phòng Quản lý xuất nhập cảnh: “IMMIGRATION DEPARTMENT”

8. Place of birth: Nơi sinh

8.1 Town/city: Thành phố

8.2 State/province: Tỉnh

8.3 Country: Quốc gia

9. Relationship status: Tình trạng hôn nhân

Married: Đã kết hôn

Engaged: Đính hôn

De facto: Sống chung như vợ chồng nhưng chưa đăng ký kết hôn

Separated: Ly thân

Divorced: Ly hôn

Widowed: Vợ/chồng đã mất

Never married or been in a de facto relationship: Độc thân

10. Are you or have you been known by any other name? Bạn có tên nào khác không?

No: Không có

Yes: Có. Nếu chọn thì ghi rõ những cái tên đó ở ô dưới

11. Do you currently hold an Australian visa? Hiện bạn đang có visa Úc?

No: Không có

Yes: Có. Trường hợp hồ sơ visa được duyệt thì visa cũ của bạn sẽ hết giá trị

12. Have you applied for a Parent (subclass 103) visa? Bạn có đang xin visa cho cha mẹ (diện 103) không?

No: Không

Yes: Có. Nếu chọn thì ghi ngày nộp đơn (ngày/tháng/năm)

13. Do you currently hold, or have you applied for, an APEC Business Travel Card (ABTC)? Bạn có sỡ hữu hay đang xin cấp thẻ APEC không?

No: Không

Yes: Có. Nếu hồ sơ visa được duyệt thì visa Úc lien kết với thẻ APEC sẽ hết hiệu lực

14. Are you a citizen of any other country? Bạn có mang quốc tịch nào khác không?

No: Không

Yes: Có. Liệt kê là nước nào ở dưới

15. Do you have other current passports? Có hộ chiếu nào khác không.

Chọn No: Không hoặc Yes: Có. Nếu chọn Yes, cung cấp thêm thông tin.

Passport number: Số hộ chiếu.

Country of passport: Quốc gia cấp hộ chiếu

16. Do you hold an identity card or identity number issued to you by your government (eg. National identity card) (if applicable)? Bạn có chứng minh thư hay số chứng minh được Chính phủ cấp không?

Chọn No: Không hoặc Yes: Có. Nếu chọn Yes, cung cấp thêm thông tin.

Family name: Họ

Given names: Tên

Type of document: Loại giấy tờ

Identity number: Số chứng minh thư

Country of issue: Quốc gia cấp

17. In what country are you currently located? Hiện bạn đang sống tại quốc gia nào?

18. What is your legal status in your current location? Tư cách pháp nhân tại nơi bạn đang sống

Citizen: Công dân

Permanent resident: Thường trú nhân

Visitor: Du khách

Student: Học sinh / Sinh viên

Work visa: Có visa lao động

No legal status: Không có tư cách pháp nhân nào

Other: Khác. Ghi rõ chi tiết là gì

19. What is the purpose of your stay in your current location and what is your visa status? Lý do mà bạn đang sinh sống tại ở nơi hiện tại và tình trạng thị thực?

Ví dụ: Bạn là người Việt Nam và hiển nhiên sinh sống ở Việt Nam thì cứ ghi do mình là công dân Việt Nam – “VIETNAMESE CITIZEN”

20. Your current residential address: Địa chỉ nơi ở hiện tại của bạn

Postcode: Mã bưu điện

Country: Quốc gia

21. Address for correspondence: Địa chỉ nhận thư

Nếu giống như địa chỉ nơi ở mà bạn khai ở câu 20 thì ghi “AS ABOVE”.

Nếu là một địa chỉ khác thì ghi rõ ra như ở câu 20

22. Contact telephone numbers: Số điện thoại liên hệ

Home: Điện thoại nhà (mã vùng quốc gia, mã vùng tỉnh/thành phố, dãy số)

Office: Điện thoại cơ quan (mã vùng quốc gia, mã vùng tỉnh/thành phố, dãy số)

Mobile/Cell: Số di động

23. Do you agree to the Department communicating with you by email and/or fax? Bạn có đồng ý nhận liên hệ qua email hay fax không? (Có thể bao gồm cả việc thông báo kết quả visa)

Chọn No: Không hoặc Yes: Có. Nếu chọn Yes, ghi rõ thông tin.

Email address: Địa chỉ email

Fax: Số fax (mã vùng quốc gia, mã vùng tỉnh/thành phố, dãy số)

Phần B: Thông tin về người thân đi cùng chuyến đi với bạn

Nếu bạn đi cùng người thân, bạn cần khai rõ họ tên, mối quan hệ, người bảo trợ (nếu có)

Phần C: Nếu bạn không đi cùng vợ/chồng, hôn thê/hôn phu thì bạn vẫn phải khai các thông tin sau vào mục này như: họ tên, ngày sinh, mối quan hệ với bạn, địa chỉ họ đang sống.

Phần D: Lịch trình chi tiết về chuyến đi của bạn

Bạn có định di chuyển từ Úc sang các nước khác ví dụ như New Zealand, Singapore, Papua New Guinea rồi quay lại Úc không. Nếu có, bạn cần đính kèm lịch trình chi tiết

Bạn có người thân ở Úc không. Nếu có, bạn cần cung cấp họ tên, ngày sinh, mối quan hệ với bạn, địa chỉ và người đó công dân hay người nhập cư vĩnh viễn tại Úc

Bạn có bạn bè hay người quen tại Úc không. Nếu có, bạn cũng cần cung cấp các thông tin như đối với người thân ở trên.

Tại sao bạn muốn đến Úc? Có thời điểm nào có ý nghĩa quan trọng trong chuyến đi của bạn không.

Bạn có dự định tham gia một khóa học nào đó ở Úc. Nếu có, bạn cung cấp tên khóa học và tên đơn vị đào tạo, thời gian đào tạo

Phần E: Thông tin về tình trạng sức khỏe của bạn

Trong 5 năm gần đây, bạn đã từng du lịch đến các nước nào hơn 3 tháng liên tiếp chưa. Nếu có, bạn điền tên các nước, ngày đến và đi

Bạn có dự định nhập viện hay lưu trú tại cơ sở y tế nào đó trong thời gian ở Úc không? Nếu có, bạn cung cấp thông tin chi tiết.

Bạn có dự định làm các công việc hoặc tham gia nghiên cứu/đào tạo để trở thành bác sỹ, nha sỹ, y tá, nhân viên trị liệu trong thời gian lưu lại Úc không? Nếu có, bạn cung cấp thông tin chi tiết.

Trong thời gian lưu lại Úc, bạn có khả năng phải chi trả chi phí y tế khám hoặc chữa bệnh cho các căn bệnh như rỗi loại tuần hoàn máu, bênh tim, viêm gan B hay C, HIV./AIDS, suy thận, tâm thần, mang thai,… Nếu có, bạn cung cấp thông tin chi tiết.

Bạn có nhu cầu hỗ trợ y tế/chăm sóc đối với bệnh lý không? Nếu có, bạn cung cấp thông tin chi tiết.

Bạn đã khám sức khỏe trước khi xin visa Úc trong 12 tháng gần đây chưa.

Phần F: Thông tin về tiền sử phạm tội

Phần này bạn chỉ cần trả lời Có/Không cho các câu hỏi về tiền sử phạm tội hoặc các hành vi cố ý phạm tội của mình.

Phần G: Tình trạng nghề nghiệp

Nếu bạn làm thuê, bạn cần cung cấp chi tiết về tên công ty, địa chỉ, số điện thoại, chức vụ, thời gian làm việc

Nếu là người nghỉ hưu, cần cung cấp số năm đã thôi công tác

Nếu là sinh viên, cần nêu rõ thông tin khóa đào tạo, tên trường, thời gian học,…

Nếu thất nghiệp, cần giải thích lý do và thông tin chi tiết về công việc gần đây nhất

Phần H: Kinh phí cho chuyến đi

Ước tính chi phí phải trả cho chuyến đi Úc

Bạn tự chi trả hay có người chịu trách nhiệm chi trả cho chuyến đi của bạn? Nếu có người tài trợ, bạn cần nêu rõ thông tin họ tên, ngày sinh, mối quan hệ, địa chỉ, hình thức hỗ trợ.

Phần I: Lịch sử xin visa

Bạn đã từng ở Úc nhưng không tuân thủ quy định về visa và bị trục xuất khỏi Úc không.

Bạn đã từng xin visa Úc lần đầu hoặc xin gia hạn visa nhưng bị từ chối không.

Phần J: Bạn có nhận sự hỗ trợ nào khác khi điền tờ khai này không.

Phần K: Hình thức tiếp nhận văn bản

Phần L: Thông tin về cách thức thanh toán lệ phí xin visa Úc

Phần M: Checklist hồ sơ xin visa Úc đi du lịch

Thủ tục điền hồ sơ Úc không quá khó, bạn chỉ cần để ý chi tiết là có thể hoàn thành một cách dễ dàng.

Chúc bạn thành công và có một ngày vui vẻ

Mọi thắc mắc xin liên hệ: 

Hotline: 0972 202 817

Email: Lienehe@thongtinvisa.com

Địa chỉ: Số 93, Đường 30, Khu An Phú Hưng, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh